Олимпиада
"Атомное образование в России"
Принять участие в Олимпиаде

Результаты олимпиад

Место Название Место обучения Баллы Продолжительность (мин.)
1 Spangenberg Vicktor North-West University 180 48
2 Sibindi Busisiwe Mamtungwa Glenvista High 140 60
3 Verwey Mark School of Mechanical Engineering - North West University 140 63
4 Selepe Itumeleng cynthia Nethukuthula Secondary School 130 11
5 Magadla Indiphile Lufefe University of Johannesburg 130 49
6 Steyn Barend Sebastiaan Northwest University Potchefstroom 120 32
7 Wichers Marinus Harm North-West University 120 35
8 Mbizani Vusumuzi North west university 110 60
9 Malawu Zola North West University 100 35
10 Motaung Gaopalelwe 28113179 100 60
11 Brits Christo North-West University 90 57
12 Dube Musa Michelle Glenvista High 80 59
13 van der Walt Ben-Louis Mechanical and Nuclear Engineering, North-West University 60 38
14 Kaudi Masego Angela Raymond Mhlaba Secondary School 0 46

Место Название Место обучения Баллы Продолжительность (мин.)
1 Zaman Sums Uz Bangladesh University of Engineering and Technology 240 30
2 Sakib Md. Samiul Ehsan University of Dhaka 230 37
3 Moyna Rashed DU 210 36
4 Bijoy Sourov Das Gupta Buet 210 39
5 JOBAIR ABU SAYEM MOHAMMED UNIVERSITY OF DHAKA 190 25
6 Mahmud Arafat Bangladesh University of Engineering and Technology (BUET) 190 31
7 Ahmed Imdadul Dhaka university 190 36
8 Halder Sampa BUET 190 47
9 dey mithun BUET 180 36
10 SADIA SABIKUN NAHAR UNIVERSITY OF DHAKA 170 19
11 ALAM B. M. ASIF KHURSHED University Of Dhaka 170 23
12 Agrawal Manish Bangladesh University of Engineering and Technology 170 47
13 Sayam Abu Sayed Sayam University ofDhaka 160 10
14 Sieed Jubair University of Dhaka 160 19
15 Halder Sanjoy University of Dhaka 150 19
16 Chowdhury Naimur Rahman Bangladesh University of Engineering and Technology 150 36
17 Rahman Md Hafizur National University 150 40
18 Nine Julkar BUET 140 54
19 Mujib Shakir Bin University of Dhaka 120 5
20 Rahman Syed Mohammed Lutfur University of Dhaka 110 20
21 sadat wassaf cuet 110 25
22 Rahman Adnan BUET 100 0
23 Fayez Mohammad Azad University of Chittagong 100 0
24 hasan shahid monipur 100 16
25 Raju Taj Uddin Bangladesh University of Engineering and Technology 100 37
26 limon anas University of Chittagong 90 0
27 HABIB MD. AHSAN BIAM MODEL SCHOOL & COLLEGE 90 2
28 RAHMAN MD MIJANUR UNIVERSITY OF DHAKA 80 0
29 Hasan Md Kamrul University of Dhaka 80 0
30 Bashir Mohammad Hasan Govt. Yeasin College 80 6
31 Hossain Md Mosaddek Pabna Shahid govt. Bulbul college 80 19
32 Alam Faysal Alam Mohammadpur Ramendra Model High School 80 32
33 Hossain Md Shabbir Govt.Science College 80 60
34 Ghosh Anika Military Institute Of Science And Technology 70 0
35 ARIF ARIFUL ISLAM BHUIYAN Dhaka College 70 5
36 Ghosh Anika Military Institute Of Science And Technology 60 0
37 Alam Mahtab Bangladesh University of Business and technology 60 0
38 ghosh anika MIST 60 0
39 AMIN MD RUHUL Dhaka University of ENGINEERING & TECHNOLOGY 60 30
40 KHAN AHMAD SAYEEF DHAKA CITY COLLEGE 60 50
41 RAHMAN MD JAMILUR JAGANNATH UNIVERSITY 50 0
42 rahman aktar UIU 40 26
43 Islam Rafiul Shirity mohabidaloy 20 2
44 jah madh university of dhaka 10 10
45 Ahmed Kibrya University of Dhaka 0 0
46 Sayam Abu Sayed Mohammed University ofDhaka 0 0
47 Dana faraha mohsina Eden mohila college 0 0
48 Sarkar Swarno Kanti Bangladesh University of Engineering & Technology 0 0
49 KOKODER KOKODER musimschol 0 1
50 Debnath Arnob state university 0 1
51 trhjg vdfs sust 0 4
52 Ehsan Mohammad Samiulk dhaka university 0 18
53 hasan mohibul University of Dhaka 0 41
54 nnn5 nnn5 nnn5 nnn5 0 61

Место Название Место обучения Баллы Продолжительность (мин.)
1 Sufi Abu Cairo University 230 31
2 Eltawila Mahmoud Maher Faculty of Engineering, Alexandria University 190 59
3 mustafa mohamed shobra elbald language school 130 20
4 Gad Yahya Ahmed Physics. Faculty of science 110 30
5 Мустафа Мохаммед факультет иностранных языков Аль-Алсун 90 26
6 Sharaf Ahmed Samy Engineering uninersity Alexandriae 60 10
7 Kilany Reda Ali Engineering uninersity Alexandriae 50 26
8 morsy hassan samy foe asu 40 2
9 Elfiky Ahmed Goda Faculty of engineering-mechanical power department 10 4
10 Samy Mahmoud faculty of science , Suez university 0 0
11 alex pittar alexa abc 0 9

ФИО

Баллы

Город

Место учебы

1

Trần Hùng Mạnh

400

Bắc Giang

THPT Lạng Giang số 1

2

Nguyễn Văn Giang

390

Bắc Giang

THPT Lạng Giang

3

Trần Anh Dũng

380

Bắc

THPT Lạng Giang số 1

4

Giang Nguyễn Văn

370

Bắc Giang

Lang giang so 1

5

Nguyễn Đức Lân Nguyễn Đức Lân Nguyễn Đức Lân

370

Bắc Giang

A1-Lạng Giang 1

6

Phan Chí Trọng

370

Bắc Giang

THPT Lạng Giang số 1

7

Nguyen Van Giang

370

Bắc Giang

A1-Lạng Giang 1

8

Chu  Đức Thắng

370

Bắc Giang

THPT Lạng Giang số 1

9

Giang Nguyễn Văn

350

Bắc giang

Lạng Giang1

10

Lê Minh Hiếu  122315003

350

Bắc Giang

THPT Lạng Giang số 1

11

Lân Nguyễn Đức

350

Bắc Giang

Lang giang so 1

12

Tống  Văn Vinh

350

Hà Nội

Đại học Bách Khoa Hà Nội

13

Nguyễn Đức Lân

350

Bắc giang

THPT Lạng Giang 1

14

Trần Hùng Mạnh

340

Bắc Giang

THPT Lạng Giang số 1

15

Phan Chí Trọng

340

Bắc Giang

THPT Lạng Giang số 1

16

Nguyễn Văn Giang Van giang

340

Bắc giang

Lạng Giang số 1

17

Nguyễn Đức Lân

330

Bắc Giang

THPT Lạng Giang số 1

18

vinh tong van

320

Hà Nội

Hanoi University of science and technology

19

Trần Văn Qúy

320

Hồ Chí Minh

University of Sciene

20

Lê Minh Hiếu

320

Bắc Giang

Lạng Giang số 1

21

Tống Thị Hien

290

Hà Nội

dai hoc thu do Ha Noi

22

Phan Đình Triêm

280

Huế

Quốc Học

23

Lê  Viết Minh Thông

280

Huế

THPT Chuyên Quốc Học Huế

24

Dương Đình  Phước

270

Huế

THPT Quốc Học

25

Nguyễn Viết  Chí Bảo

270

Thành phố Huế

THPT Chuyên Quốc Học Huế

26

Tống Thị Hồng Thắm

260

Hà Nội

ĐH sư phạm thái nguyên

27

Trần Việt Hoàng

210

Đà Lạt

Đại học Đà Lạt

28

Trần Ngân  Thanh

160

TP Huế

THPT Chuyên Quốc Học

29

Xuân Nguyễn Chính

140

Hà Nội

Trường Đại Học Điện Lực

30

Nguyễn Tuấn  Anh

140

Hồ Chí Minh

ĐH Khoa học Tự nhiên

31

Nguyen Thuy Ha

100

Ha Noi

Pho thống TH Viet Duc

32

Nguyễn Hữu Hậu

90

Hà Nội

THPT QL4

33

Nguyễn Quốc Cường

20

Bắc giang

THPT lạng giang 1

34

Chương Thị Ngọc Mai

0

Thái Nguyên

ĐH sư phạm thái nguyên

35

Tạ  Quang Thắng

0

Hà Nội

Đại học Bách Khoa Hà Nội

36

Trần Viết Thuận 264498900 264498900

0

Phan Rang-Tháp Chàm,Ninh Thuận

Thpt Nguyễn Trãi

37

Lương Quang Dũng

0

Huế

Quốc Học